thiệp liệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sơ sài, qua loa, hời hợt: Chỉ sự hiểu biết, tìm hiểu hoặc làm việc gì đó một cách không kỹ lưỡng, chỉ ở mức độ bề mặt, không đi vào chi tiết hay bản chất. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong văn nói hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy chỉ có kiến thức thiệp liệp về lịch sử nước nhà. (Ông ấy chỉ có kiến thức sơ sài về lịch sử nước nhà.)
- Đừng đọc thiệp liệp, hãy nghiên cứu cho thật kỹ. (Đừng đọc qua loa, hãy nghiên cứu cho thật kỹ.)
- Công việc được làm một cách thiệp liệp thì không thể nào tốt được. (Công việc được làm một cách hời hợt thì không thể nào tốt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thiệp liệp" thường được dùng để phê phán một thái độ hoặc kết quả không nghiêm túc, không đầy đủ. Từ này mang sắc thái hơi cổ, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, có tính chất giáo huấn.
- Học hành thiệp liệp thì làm sao thi đỗ? (Học hành qua loa thì làm sao thi đỗ?)
Biến thể và từ gần giống
- Qua loa (tính từ/ phó từ): Làm cho xong chuyện, không kỹ càng. Đây là từ phổ biến hơn, gần nghĩa với "thiệp liệp".
- Anh ta làm việc gì cũng qua loa cho xong.
- Sơ sài (tính từ): Đơn giản, không đầy đủ, không chi tiết.
- Bài báo cáo còn quá sơ sài.
- Hời hợt (tính từ): Không sâu sắc, chỉ ở bề ngoài.
- Lời xin lỗi của cô ấy nghe thật hời hợt.
Từ đồng nghĩa
- Qua quýt: Làm cho nhanh, cho xong việc, không chú trọng chất lượng.
- Cẩu thả: Làm ẩu, không cẩn thận, thiếu trách nhiệm.
- Đại khái: Chỉ ở mức tổng quát, không cụ thể, chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Kỹ lưỡng: Cẩn thận, tỉ mỉ, xem xét đầy đủ mọi mặt.
- Cẩn thận: Làm việc có suy nghĩ, chú ý để tránh sai sót.
- Sâu sắc: Có chiều sâu về tư tưởng, nhận thức hoặc tình cảm.
- Tường tận: Hiểu biết rõ ràng và đầy đủ mọi chi tiết.
Lưu ý sử dụng
- "Thiệp liệp" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, có thể dùng từ này. Tuy nhiên, trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ đồng nghĩa như qua loa, sơ sài, hời hợt được ưa dùng hơn.
- Sơ sài, qua loa (cũ): Đọc thiệp liệp ít sách.